BeDict Logo

stockpile

/ˈstɒkpaɪl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "decided" - Quyết định, giải quyết, định đoạt.
/dɪˈsaɪdəd/

Quyết định, giải quyết, định đoạt.

Bàn thắng vào phút chót của cô ấy đã định đoạt trận đấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "enough" - Đủ, vừa đủ.
enoughadverb
/iˈnʌf/

Đủ, vừa đủ.

Anh có đủ bản lĩnh đàn ông để đấu với tôi không?

Hình ảnh minh họa cho từ "future" - Tương lai, mai sau, phía trước.
futurenoun
/ˈfjuːt͡ʃə/ /ˈfjuːt͡ʃɚ/

Tương lai, mai sau, phía trước.

Con gái tôi rất hào hứng với những kế hoạch đại học trong tương lai của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "snowstorm" - Bão tuyết, trận bão tuyết.
/ˈsnəʊstɔːm/

Bão tuyết, trận bão tuyết.

Trận bão tuyết khiến tôi không thể lái xe đi làm được, nên tôi đã ở nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "supply" - Sự cung cấp, nguồn cung.
supplynoun
/səˈplaɪ/ /ˈsʌpli/

Sự cung cấp, nguồn cung.

Cung và cầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "canned" - Đóng hộp.
cannedverb
/kænd/

Đóng hộp.

Họ đóng hộp không khí để bán như một món đồ độc lạ cho khách du lịch.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "accumulate" - Tích lũy, gom góp, chất đống.
/əˈkjuːmjʊˌleɪt/ /ə.ˈkjum.jə.ˌleɪt/

Tích lũy, gom góp, chất đống.

Anh ấy muốn tích lũy một khoản tiền lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "firewood" - Củi, củi đốt.
/ˈfaɪrˌwʊd/ /ˈfaɪərˌwʊd/

Củi, củi đốt.

Sau nhiều ngày làm việc vất vả, cuối cùng chúng tôi cũng có đủ củi đốt cho mùa đông.

Hình ảnh minh họa cho từ "entire" - Toàn bộ, toàn thể.
entirenoun
/ənˈtaɪə/ /ənˈtaɪɚ/

Toàn bộ, toàn thể.

Cả lớp đều háo hức cho chuyến đi thực tế.