

supercomputer
Định nghĩa
Từ liên quan
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
processing verb
/ˈpɹəʊsɛsɪŋ/ /ˈpɹɑsəsɪŋ/
Xử lý, gia công, chế biến.
animations noun
/ˌænɪˈmeɪʃənz/ /ˌænəˈmeɪʃənz/