Hình nền cho forecasting
BeDict Logo

forecasting

/ˈfɔːrkæstɪŋ/ /ˈfɔːrkɑːstɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dự báo, tiên đoán, ước tính.

Ví dụ :

Dự báo giá cả sẽ tăng.