

taproot
Định nghĩa
Từ liên quan
dandelion noun
/ˈdæn.dəˌlaɪ.ən/
Bồ công anh.
Bọn trẻ đuổi bắt bướm và ngắm nhìn những bông bồ công anh vàng rực rỡ mọc trong sân trường.


Bọn trẻ đuổi bắt bướm và ngắm nhìn những bông bồ công anh vàng rực rỡ mọc trong sân trường.