



tendu
/tɑ̃ˈdy/noun
Từ vựng liên quan

instructornoun
/ɪnˈstrʌktər/
Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.
"The instructor explained the new math concept clearly to the students. "
Người hướng dẫn đã giải thích khái niệm toán học mới một cách dễ hiểu cho các học sinh.

particularnoun
/pəˈtɪkjələ/ /pəˈtɪkjəlɚ/
Chi tiết, điểm, khía cạnh.









