Hình nền cho ultraviolet
BeDict Logo

ultraviolet

/ˌʌltrəˈvaɪələt/ /ˌʌltrəˈvaɪəlɪt/

Định nghĩa

noun

Tia cực tím, Màu cực tím

Ultraviolet colour.

Ví dụ :

Đèn huỳnh quang làm cho sơn phát quang phát sáng màu cực tím.