BeDict Logo

wavelengths

/ˈweɪvleŋθs/ /ˈweɪvˌlɛŋθs/
Hình ảnh minh họa cho wavelengths: Bước sóng.
 - Image 1
wavelengths: Bước sóng.
 - Thumbnail 1
wavelengths: Bước sóng.
 - Thumbnail 2
noun

Các màu sắc ánh sáng khác nhau có bước sóng khác nhau, ví dụ ánh sáng đỏ có bước sóng dài hơn ánh sáng xanh.