adjective🔗ShareChưa được phê duyệt, không được chấp thuận. Not approved."The student was using an unapproved calculator during the exam, so the teacher confiscated it. "Bạn học sinh đã dùng máy tính bỏ túi chưa được phê duyệt trong kỳ thi, nên giáo viên đã tịch thu nó.politicsgovernmentlawbusinessorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChưa được kiểm chứng, chưa được chứng minh, chưa được phê duyệt. Not proven."The student's explanation of the historical event was unapproved; the teacher hadn't found any supporting evidence. "Lời giải thích của học sinh về sự kiện lịch sử đó chưa được kiểm chứng, vì giáo viên chưa tìm thấy bằng chứng nào ủng hộ.sciencemedicinetechnologybusinesslawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc