verb🔗ShareThiếu sáng, phơi sáng thiếu. To take a photograph using too small an exposure"The photographer underexposed the picture of the family gathering, making the faces appear too dark. "Người thợ chụp ảnh đã phơi sáng thiếu cho bức ảnh gia đình sum họp, khiến cho khuôn mặt mọi người bị tối quá.arttechnologymediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÍt quảng bá, không được công chúng biết đến nhiều. To provide with insufficient publicity"The talented local artist felt underexposed, so she started promoting her work on social media to reach a wider audience. "Nữ nghệ sĩ địa phương tài năng cảm thấy tác phẩm của mình ít được quảng bá, nên cô ấy bắt đầu tự quảng bá trên mạng xã hội để tiếp cận được nhiều khán giả hơn.mediabusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc