noun🔗ShareKẻ không được hoan nghênh, người không được chào đón. An undesirable person"The new student was considered an undesirable in the class because of his disruptive behavior. "Cậu học sinh mới bị coi là kẻ không được hoan nghênh trong lớp vì hành vi gây rối của mình.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông được hoan nghênh, không mong muốn, khó chịu. Objectionable or not likely to please"Loud music during study hours is generally considered undesirable in the library. "Việc mở nhạc lớn trong giờ học thường không được hoan nghênh ở thư viện.attitudevaluemoralqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc