verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc phạm, lăng mạ, sỉ nhục. To be insensitive, insolent, or rude to (somebody); to affront or demean (someone). Ví dụ : ""He was insulting her by making fun of her accent in front of everyone." " Anh ta đang xúc phạm cô ấy bằng cách chế giễu giọng nói của cô trước mặt mọi người. attitude communication human character moral action language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc phạm, lăng mạ, sỉ nhục. To assail, assault, or attack; (specifically) to carry out an assault, attack, or onset without preparation. Ví dụ : "The bully insulted the smaller student by shoving him in the hallway. " Thằng bắt nạt xúc phạm học sinh nhỏ hơn bằng cách xô bạn ấy trong hành lang. action war military communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lăng mạ, xỉ nhục, xúc phạm. To behave in an obnoxious and superior manner (against or over someone). Ví dụ : "The boss insulting the employees made them feel undervalued and demotivated. " Việc ông chủ lăng mạ nhân viên khiến họ cảm thấy bị coi thường và mất động lực làm việc. attitude character human action communication society moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lăng mạ, xỉ vả, xúc phạm. To leap or trample upon. Ví dụ : "The angry child insulting the fallen toy, stomping and leaping on it. " Đứa trẻ tức giận lăng mạ món đồ chơi bị rơi, vừa dậm chân vừa nhảy lên nó. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự lăng mạ, hành động sỉ nhục. The act of giving insult. Ví dụ : "His constant insulting of his classmates made him unpopular. " Việc anh ta liên tục lăng mạ các bạn cùng lớp khiến anh ta trở nên không được yêu thích. attitude communication character human emotion society action moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Sỉ nhục, lăng mạ, xúc phạm. Containing insult, or having the intention of insulting. Ví dụ : "He received an insulting letter." Anh ấy nhận được một lá thư mang tính sỉ nhục/xúc phạm. attitude character emotion communication moral human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc