



uniques
/juˈniːks/ /ʌˈniːks/noun
Từ vựng liên quan

counterpartnoun
/ˈkaʊntəˌpɑːt/ /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/
Đối tác, bản đối chiếu, người đồng cấp.

unequalledadjective
/ˌʌnˈiːkwəld/ /ˌʌnˈekwəld/
Vô song, tuyệt đối, có một không hai.
"Her dedication to her studies was unequalled; she consistently earned the highest grades in every class. "
Sự tận tâm của cô ấy đối với việc học là có một không hai; cô ấy luôn đạt điểm cao nhất trong mọi môn học.

civilizationnoun
[ˌsɪv.ə.lɑeˈzæɪ.ʃən] /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ /ˌsɪv.ə.ləˈzeɪ.ʃən/
Văn minh, nền văn minh, xã hội văn minh.
Nền văn minh hiện đại là sản phẩm của công nghiệp hóa và toàn cầu hóa.









