BeDict Logo

uniques

/juˈniːks/ /ʌˈniːks/
noun

Độc nhất vô nhị, có một không hai.

Ví dụ:

Bảo tàng trưng bày nhiều cổ vật độc nhất vô nhị, mỗi vật là một di vật của một nền văn minh đã bị lãng quên mà không có vật nào tương tự được biết đến.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "museum" - Viện bảo tàng, bảo tàng.
museumnoun
/mjuːˈziːəm/ /mjuˈzi.əm/

Viện bảo tàng, bảo tàng.

Bảo tàng địa phương có một triển lãm rất hay về các cổ vật Ai Cập cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "counterpart" - Đối tác, bản đối chiếu, người đồng cấp.
/ˈkaʊntəˌpɑːt/ /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/

Đối tác, bản đối chiếu, người đồng cấp.

Những núm đồng thau này và những bộ phận rỗng khớp với chúng vừa khít với nhau như hai mảnh ghép hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "thing" - Vật, sự vật, điều, thứ.
thingnoun
/θɪŋ/

Vật, sự vật, điều, thứ.

Điều em thích nhất ở trường là thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "unequalled" - Vô song, tuyệt đối, có một không hai.
unequalledadjective
/ˌʌnˈiːkwəld/ /ˌʌnˈekwəld/

song, tuyệt đối, một không hai.

Sự tận tâm của cô ấy đối với việc học là có một không hai; cô ấy luôn đạt điểm cao nhất trong mọi môn học.

Hình ảnh minh họa cho từ "artifact" - Hiện vật, cổ vật.
/ˈɑːtɪfækt/ /ˈɑɹtɪfækt/

Hiện vật, cổ vật.

Những mảnh gốm cổ xưa được coi là hiện vật của một nền văn minh đã thất lạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "like" - Điều ưa thích, sở thích.
likenoun
/laɪk/

Điều ưa thích, sở thích.

Hãy kể cho tôi nghe về những điều bạn thích và không thích đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "displayed" - Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.
/dɪsˈpleɪd/

Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.

Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập quần áo thu mới nhất ngay tại cửa sổ phía trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "civilization" - Văn minh, nền văn minh, xã hội văn minh.
[ˌsɪv.ə.lɑeˈzæɪ.ʃən] /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ /ˌsɪv.ə.ləˈzeɪ.ʃən/

Văn minh, nền văn minh, hội văn minh.

Nền văn minh hiện đại là sản phẩm của công nghiệp hóa và toàn cầu hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "forgotten" - Bị quên, quên lãng.
/fəˈɡɒt.n̩/ /fəˈɡʌt.n̩/

Bị quên, quên lãng.

Tôi đã quên gần hết những kiến thức mình học ở trường rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "known" - Biết, nhận thức được.
knownverb
/nəʊn/ /noʊn/

Biết, nhận thức được.

Anh ấy biết chắc chắn sắp có chuyện khủng khiếp xảy ra.