Hình nền cho unwashed
BeDict Logo

unwashed

/ʌnˈwɒʃt/ /ʌnˈwɔʃt/

Định nghĩa

adjective

Chưa giặt, bẩn, chưa rửa.

Ví dụ :

Sau bữa tối, đống bát chưa rửa chất đầy trong bồn rửa.