

lowbrow
Định nghĩa
adjective
Tầm thường, thiển cận, bình dân.
Ví dụ :
"The comedian's jokes were so lowbrow that most of the audience didn't even crack a smile; they relied on crude humor and simple stereotypes. "
Những trò đùa của diễn viên hài đó quá tầm thường, đến nỗi hầu hết khán giả chẳng buồn cười nổi; chúng chỉ dựa vào những trò hài thô tục và những khuôn mẫu đơn giản.
Từ liên quan
denominator noun
/dɪˈnɒmɪneɪtə(ɹ)/
Mẫu số.
stereotypes noun
/ˈsteriətaɪps/ /ˈstɪəriətaɪps/
Định kiến, khuôn mẫu rập khuôn.
appealed verb
/əˈpiːld/
Kêu gọi, thỉnh cầu, kháng cáo.