BeDict Logo

acceptant

/æk.ˈsɛp.tənt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "readily" - Sẵn sàng, một cách sẵn lòng, không do dự.
readilyadverb
/ˈɹɛdɪli/

Sẵn sàng, một cách sẵn lòng, không do dự.

"The suspect readily answered all questions the police officers asked him."

Nghi phạm sẵn sàng trả lời tất cả các câu hỏi mà cảnh sát hỏi anh ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "charity" - Tổ chức từ thiện, hội từ thiện.
/ˈtʃæɹɪti/ /ˈtʃɛɹəti/

Tổ chức từ thiện, hội từ thiện.

"The local charity provides food and clothing to families in need. "

Hội từ thiện địa phương cung cấp thức ăn và quần áo cho những gia đình khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "contact" - Tiếp xúc, sự chạm, sự liên hệ.
/ˈkɒntækt/ /kənˈtækt/

Tiếp xúc, sự chạm, sự liên hệ.

"The contact between the two teams was fierce during the soccer match. "

Sự tiếp xúc giữa hai đội trong trận bóng đá rất quyết liệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "purposes" - Mục đích, ý định, mục tiêu.
/ˈpɜːpəsɪz/ /ˈpɝpəsɪz/

Mục đích, ý định, mục tiêu.

"The student studied hard with the purposes of getting good grades and graduating on time. "

Sinh viên đó học hành chăm chỉ với mục đích đạt điểm cao và tốt nghiệp đúng hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "receiving" - Nhận, tiếp nhận, lãnh.
/ɹɪˈsiːvɪŋ/

Nhận, tiếp nhận, lãnh.

"She received many presents for her birthday."

Cô ấy nhận được rất nhiều quà cho ngày sinh nhật của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "accepting" - Chấp nhận, tiếp nhận, bằng lòng.
/əkˈsɛptɪŋ/

Chấp nhận, tiếp nhận, bằng lòng.

"The school is accepting applications for the next semester. "

Trường đang tiếp nhận hồ sơ đăng ký cho học kỳ tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "donation" - Quyên góp, sự ủng hộ, đóng góp.
/dəʊˈneɪʃən/ /doʊˈneɪʃən/

Quyên góp, sự ủng hộ, đóng góp.

"They were collecting donations for the elderly at Christmas."

Họ đang quyên góp tiền và quà để giúp đỡ người già vào dịp Giáng Sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "accepts" - Chấp nhận, bằng lòng, ưng thuận.
/əkˈsɛpts/

Chấp nhận, bằng lòng, ưng thuận.

"My teacher accepts late assignments, but only if there's a good reason. "

Giáo viên của tôi chấp nhận bài tập nộp muộn, nhưng chỉ khi có lý do chính đáng thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "provide" - Kiếm sống, sinh nhai, làm kế sinh nhai.
/pɹəˈvaɪd/

Kiếm sống, sinh nhai, làm kế sinh nhai.

"It is difficult to provide for my family working on minimum wage."

Thật khó để kiếm sống nuôi gia đình khi làm công việc với mức lương tối thiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "information" - Thông tin, dữ liệu.
/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ /ˌɪnfəɹˈmeɪʃən/

Thông tin, dữ liệu.

"The information about the project deadline resolved my uncertainty; now I know what needs to be completed. "

Thông tin về thời hạn của dự án đã giúp tôi hết băn khoăn; giờ tôi biết cần phải hoàn thành những gì.