Hình nền cho afflict
BeDict Logo

afflict

/əˈflɪkt/

Định nghĩa

verb

Đau khổ, gây đau đớn, hành hạ.

Ví dụ :

Căn bệnh đó hành hạ cô ấy bằng những cơn đau đầu dữ dội trong nhiều tuần.