noun🔗ShareSự xấu xí, sự xấu xí về mặt hình thức. The condition of being ugly"The ugliness of the old, abandoned building bothered the neighbors. "Sự xấu xí của tòa nhà cũ kỹ, bỏ hoang làm phiền lòng những người hàng xóm.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXấu xí, sự xấu xí, vẻ xấu xí. An unsightly or frightful object"The chipped paint and broken window made the old house a clear example of ugliness. "Sơn bong tróc và cửa sổ vỡ khiến căn nhà cũ trở thành một ví dụ điển hình về sự xấu xí.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc