adjective🔗ShareThuộc về tai, thính giác. Of or pertaining to the ear."The teacher used an aural example, playing a recording of birdsong, to help the students understand different sound frequencies. "Để giúp học sinh hiểu về các tần số âm thanh khác nhau, giáo viên đã sử dụng một ví dụ liên quan đến thính giác, đó là cho cả lớp nghe đoạn ghi âm tiếng chim hót.organsoundsensationphysiologymedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về thính giác, bằng tai. Of or pertaining to sound."The aural presentation in the lecture hall was very clear. "Phần trình bày âm thanh trong giảng đường rất rõ ràng.soundphysiologysensationcommunicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về hào quang. Of or pertaining to an aura."The teacher's aural presentation on the Renaissance was captivating. "Bài thuyết trình của giáo viên về thời kỳ Phục hưng có hào quang lôi cuốn, thu hút người nghe.soundsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc