



autoroutes
/ˈɔːtəˌruːts/ /ˈɔːtoʊˌruːts/
Từ vựng liên quan

drivingverb
/ˈdɹaɪvɪŋ/
Lái, điều khiển.
"You drive nails into wood with a hammer."
Bạn dùng búa để đóng đinh vào gỗ.

fasteradjective
/ˈfɑːstə/ /ˈfæstɚ/
Chắc chắn, vững chắc.
"That rope is dangerously loose. Make it fast!"
Sợi dây kia lỏng lẻo nguy hiểm quá. Thắt chặt nó vào cho chắc chắn đi!

francophonenoun
/ˈfɹæŋkɒfəʊn/
Người nói tiếng Pháp, người Pháp ngữ.
"Example:
My neighbor is a francophone; she grew up speaking French in Canada. "
Nhà hàng xóm của tôi là người nói tiếng Pháp; cô ấy lớn lên ở Canada và tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

expresswaynoun
/ɪkˈspɹɛˌsweɪ/ /ɛkˈspɹɛˌsweɪ/
Đường cao tốc, xa lộ.








