BeDict Logo

autoroutes

/ˈɔːtəˌruːts/ /ˈɔːtoʊˌruːts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "motorway" - Đường cao tốc.
/ˈməʊtəweɪ/

Đường cao tốc.

""We drove on the motorway to get to grandma's house faster, avoiding all the traffic lights in town." "

Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc để đến nhà bà nhanh hơn, tránh được hết đèn giao thông trong thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "driving" - Lái, điều khiển.
/ˈdɹaɪvɪŋ/

Lái, điều khiển.

"You drive nails into wood with a hammer."

Bạn dùng búa để đóng đinh vào gỗ.

Hình ảnh minh họa cho từ "faster" - Chắc chắn, vững chắc.
fasteradjective
/ˈfɑːstə/ /ˈfæstɚ/

Chắc chắn, vững chắc.

"That rope is dangerously loose. Make it fast!"

Sợi dây kia lỏng lẻo nguy hiểm quá. Thắt chặt nó vào cho chắc chắn đi!

Hình ảnh minh họa cho từ "drove" - Đàn gia súc.
drovenoun
/dɹəʊv/ /dɹoʊv/

Đàn gia súc.

"The farmer led a large drove of cattle to the market. "

Người nông dân dẫn một đàn gia súc lớn ra chợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "hours" - Giờ, tiếng.
hoursnoun
/ˈaʊɚz/ /ˈaʊə(ɹ)z/

Giờ, tiếng.

"I spent an hour at lunch."

Tôi đã dành một tiếng cho bữa trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "freeway" - Đường cao tốc, xa lộ.
/ˈfɹiː.wei/

Đường cao tốc, xa lộ.

"To get to school on time, we have to take the freeway. "

Để đến trường đúng giờ, chúng ta phải đi đường cao tốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "highway" - Đường cao tốc, quốc lộ.
/ˈhaɪweɪ/

Đường cao tốc, quốc lộ.

"The school bus is a highway for getting students to school safely. "

Xe buýt trường học giống như một phương tiện giao thông lớn, an toàn để đưa học sinh đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "francophone" - Người nói tiếng Pháp, người Pháp ngữ.
/ˈfɹæŋkɒfəʊn/

Người nói tiếng Pháp, người Pháp ngữ.

"Example:

My neighbor is a francophone; she grew up speaking French in Canada. "

Nhà hàng xóm của tôi là người nói tiếng Pháp; cô ấy lớn lên ở Canada và tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "smaller" - Nhỏ hơn, bé hơn.
smalleradjective
/ˈsmɑlɚ/ /ˈsmɔːlə/ /ˈsmɔlɚ/

Nhỏ hơn, hơn.

"A small group."

Một nhóm nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "taking" - Lấy, chiếm, đoạt, thu giữ.
takingverb
/ˈteɪkɪŋ/

Lấy, chiếm, đoạt, thu giữ.

"The student is taking notes in class to remember the important information. "

Bạn học sinh đang ghi chép bài trong lớp để lấy thông tin quan trọng vào đầu, giúp nhớ bài tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "expressway" - Đường cao tốc, xa lộ.
/ɪkˈspɹɛˌsweɪ/ /ɛkˈspɹɛˌsweɪ/

Đường cao tốc, xa lộ.

"To get to the park quickly, we took the expressway. "

Để đến công viên nhanh chóng, chúng tôi đi đường cao tốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "country" - Vùng, miền, khu vực.
/ˈkɐntɹi/ /ˈkʌntɹi/

Vùng, miền, khu vực.

"The country surrounding our small village is mostly farmland. "

Vùng đất quanh ngôi làng nhỏ của chúng tôi chủ yếu là đất trồng trọt.