BeDict Logo

averring

/əˈvɜːrɪŋ/ /əˈvɛrɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho averring: Khẳng định, cam đoan, chứng thực.
verb

Khẳng định, cam đoan, chứng thực.

Bạn sinh viên đã chứng minh kiến thức của mình về môn học bằng cách trả lời đúng tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra, qua đó khẳng định mình nắm vững kiến thức.