Hình nền cho bah
BeDict Logo

bah

/bæ/

Định nghĩa

interjection

Xí, hứ, đồ bỏ đi.

Ví dụ :

"Xí!" Maria nói, vung tay lên trời. Cô ấy tức điên vì dự án đến hạn sớm quá.