

ballon
Định nghĩa
Từ liên quan
captivating verb
/kæptɪveɪtɪŋ/
Quyến rũ, thu hút, làm say đắm.
Người kể chuyện tài tình và đầy lôi cuốn đã giữ trọn sự chú ý của bọn trẻ trong suốt buổi thuyết trình.
remarkable adjective
/ɹɪˈmɑːkəbl̩/ /ɹɪˈmɑɹkəbl̩/