noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bờ biển, ven biển. The land bordering a beach. Ví dụ : "The beachside was crowded with tourists enjoying the sunny weather. " Bờ biển chật ních khách du lịch đang tận hưởng thời tiết nắng đẹp. area geography environment nature place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ven biển, Bờ biển. Bordering a beach Ví dụ : "beachside property" Bất động sản ven biển. environment geography place nature area Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc