

bearable
Định nghĩa
Từ liên quan
endurable adjective
/ɪnˈdʊrəbl/ /ɛnˈdʊrəbl/
Chịu đựng được, có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được.
Những tuần cuối cùng của năm học thường có nhiều bài tập khó, nhưng khối lượng công việc vẫn có thể chịu đựng được vì biết rằng kỳ nghỉ hè sắp đến rồi.