Hình nền cho bison
BeDict Logo

bison

/ˈbaɪ̯sən/

Định nghĩa

noun

Bò rừng châu Âu.

A wild ox, Bison bonasus.

Ví dụ :

Con bò rừng châu Âu gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ gần đó.