Hình nền cho prairie
BeDict Logo

prairie

/ˈpɹɛəɹi/

Định nghĩa

noun

Đồng cỏ, thảo nguyên.

Ví dụ :

Bọn trẻ chơi trốn tìm trên đồng cỏ bao la, chạy nhảy giữa những đám cỏ cao.