

bizarre
Định nghĩa
Từ liên quan
strangely adverb
/ˈstɹeɪndʒli/
Một cách kỳ lạ, lạ lùng, tình cờ.
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.
unconventional noun
/ˌʌnkənˈvɛnʃənəl/ /ˌənkənˈvɛnʃənəl/