BeDict Logo

tor

/tɔː(ɹ)/ /tɔɹ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "weathered" - Dãi dầu, sương gió, phong hóa.
/ˈwɛðərd/ /ˈwɛðəd/

Dãi dầu, sương gió, phong hóa.

Hàng rào gỗ cũ đã dãi dầu qua bao nhiêu trận bão tố trong những năm qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "possessed" - Sở hữu, có.
/pəˈzɛst/

Sở hữu, .

Anh ấy thậm chí còn không có nổi một cái điện thoại bàn dùng được.

Hình ảnh minh họa cho từ "hammering" - Đập, nện, đóng (bằng búa).
/ˈhæmərɪŋ/ /ˈhæmrɪŋ/

Đập, nện, đóng (bằng búa).

Tony đập thùm thụp vào cửa để cố gắng khiến anh ta mở cửa.

Hình ảnh minh họa cho từ "structure" - Cấu trúc, tổ chức.
/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/ /ˈstɹʌktʃɚ/

Cấu trúc, tổ chức.

Những con chim đã xây một cái tổ với cấu trúc đáng kinh ngạc từ cành cây và nhiều vật liệu bỏ đi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "weathering" - Phong hóa, chịu đựng thời tiết, dãi dầu mưa nắng.
/ˈwɛðərɪŋ/ /ˈwɛðɚɪŋ/

Phong hóa, chịu đựng thời tiết, dãi dầu mưa nắng.

Hàng rào gỗ cũ đang dãi dầu mưa nắng, từ từ đổi màu và kết cấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "overflowing" - Tràn, tràn đầy, tràn ra.
/ˌoʊvərˈfloʊɪŋ/ /ˈoʊvərˌfloʊɪŋ/

Tràn, tràn đầy, tràn ra.

Sông đã tràn qua đê.

Hình ảnh minh họa cho từ "centuries" - Thế kỷ.
/ˈsɛn.tʃə.ɹiz/

Thế kỷ.

Những kim tự tháp cổ đại đã đứng vững hàng thế kỷ, chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của các nền văn minh.

Hình ảnh minh họa cho từ "blacksmith" - Thợ rèn.
/ˈblæk.smɪθ/

Thợ rèn.

Người thợ rèn dùng búa đập mạnh vào thanh kim loại nóng để tạo thành một chiếc móng ngựa.

Hình ảnh minh họa cho từ "exhausted" - Kiệt sức, làm cạn kiệt.
/ɪɡˈzɑstɪd/ /ɪɡˈzɔːstɪd/ /ɪɡˈzɔstɪd/

Kiệt sức, làm cạn kiệt.

Độ ẩm của đất bị cạn kiệt hoàn toàn do sự bốc hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "formation" - Hình thái, cấu trúc.
/fə(ɹ).ˈmeɪ.ʃən/ /fɔɹ.ˈmeɪ.ʃən/

Hình thái, cấu trúc.

Hình thái phức tạp của các mảnh ghép cho phép đứa trẻ ghép thành hình một chú chó.

Hình ảnh minh họa cho từ "impressive" - Ấn tượng, hùng vĩ.
impressiveadjective
/ɪmˈpɹɛsɪv/

Ấn tượng, hùng .

Một bộ phim thật ấn tượng!