noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ngắn gọn, tính vắn tắt. The quality of being brief in duration. Ví dụ : "The teacher appreciated the students' brevity in their presentations, as it allowed for more time for questions. " Giáo viên đánh giá cao sự ngắn gọn của học sinh trong các bài thuyết trình, vì điều đó giúp có thêm thời gian cho phần hỏi đáp. quality time language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ngắn gọn, tính vắn tắt. Succinctness; conciseness. Ví dụ : "The professor appreciated the brevity of the student's email; it got straight to the point. " Giáo sư đánh giá cao sự ngắn gọn trong email của sinh viên; nó đi thẳng vào vấn đề. language writing communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngắn gọn, vắn tắt. A short piece of writing. Ví dụ : "The teacher's instructions were a good example of brevity; just a few sentences. " Hướng dẫn của giáo viên là một ví dụ điển hình về sự ngắn gọn, chỉ vỏn vẹn vài câu. writing language word literature communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc