Hình nền cho brownstones
BeDict Logo

brownstones

/ˈbraʊnstoʊnz/

Định nghĩa

noun

Nhà đá nâu, nhà xây bằng đá sa thạch nâu đỏ.

Ví dụ :

Những dãy nhà đá nâu cổ kính dọc con phố là một minh chứng tuyệt đẹp cho kiến trúc thế kỷ 19.