Hình nền cho burin
BeDict Logo

burin

/ˈbjʊərɪn/ /ˈbʊrɪn/

Định nghĩa

noun

Đồ chạm, mũi khắc.

Ví dụ :

Người nghệ sĩ đã dùng một mũi khắc để chạm khắc tỉ mỉ những chi tiết phức tạp lên tấm kim loại.