BeDict Logo

etching

/ˈetʃ.ɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho etching: Khắc axit, ăn mòn, trổ.
 - Image 1
etching: Khắc axit, ăn mòn, trổ.
 - Thumbnail 1
etching: Khắc axit, ăn mòn, trổ.
 - Thumbnail 2
verb

Người nghệ sĩ đang dùng axit để khắc một phong cảnh chi tiết lên tấm kim loại.