Hình nền cho byzantines
BeDict Logo

byzantines

/ˈbɪzənˌtiːnz/ /ˈbaɪzənˌtiːnz/

Định nghĩa

noun

Đồng byzantin.

A byzant (coin).

Ví dụ :

Người lái buôn đòi ba đồng byzantin cho chiếc khăn lụa.