Hình nền cho offerings
BeDict Logo

offerings

/ˈɑfəɹɪŋz/ /ˈɒfəɹɪŋz/ /ˈɔfəɹɪŋz/

Định nghĩa

noun

Vật phẩm hiến tế, lễ vật.

Ví dụ :

Những sản phẩm trưng bày của viện bảo tàng rất đa dạng, bao gồm từ cổ vật đến nghệ thuật hiện đại.