Hình nền cho carboniferous
BeDict Logo

carboniferous

/ˌkɑːr.bəˈnɪf.ər.əs/ /ˌkɑːr.bənˈɪf.ər.əs/

Định nghĩa

adjective

Chứa carbon, sinh ra carbon, thuộc kỷ Carbon.

Ví dụ :

Kỷ Carbon là thời kỳ mà những khu rừng rộng lớn phát triển, tạo ra lượng trầm tích giàu carbon khổng lồ.