Hình nền cho chainmail
BeDict Logo

chainmail

/ˈtʃeɪnmeɪl/

Định nghĩa

noun

Áo giáp lưới, áo giáp xích.

Ví dụ :

Hiệp sĩ mặc áo giáp lưới để bảo vệ bản thân trong suốt giải đấu.