

clergywoman
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
compassion noun
/kəmˈpæʃ.ən/
Lòng trắc ẩn, sự thương cảm, lòng thương xót.
thoughtful adjective
/ˈθɔːtfəl/ /ˈθɔtfəl/
Sâu sắc, chu đáo, ân cần.
Những người chu đáo và suy nghĩ kỹ thường cuối cùng cũng giải được câu đố.