verb🔗ShareĐịnh trước, an bài. To prearrange unalterably."Sentence: "The school's schedule was ordained months in advance, so changing classes mid-semester was impossible." "Lịch học của trường đã được định trước và an bài từ nhiều tháng trước, nên việc đổi lớp giữa học kỳ là điều không thể.religiontheologyphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRa lệnh, sắc lệnh. To decree."The school principal ordained that all students must wear uniforms starting next year. "Hiệu trưởng nhà trường ra lệnh rằng tất cả học sinh phải mặc đồng phục bắt đầu từ năm sau.religiontheologygovernmentlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhong chức, thụ phong, làm lễ thụ phong. To admit into the ministry of a religion, for example as a priest, bishop, minister or Buddhist monk, or to authorize as a rabbi."After years of study, Michael was ordained as a Catholic priest. "Sau nhiều năm học tập, Michael đã được thụ phong linh mục Công giáo.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐịnh trước, an bài. To predestine."Even before she was born, her family felt she was ordained to be a doctor. "Ngay cả trước khi sinh ra, gia đình cô ấy đã cảm thấy rằng số phận cô ấy đã được an bài để trở thành bác sĩ.theologyreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược quy định, được sắc phong. Established by authority."The rules about cell phone use in class are ordained by the principal. "Những quy định về việc sử dụng điện thoại di động trong lớp học được hiệu trưởng quy định.religiongovernmentlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược thụ phong, được phong chức. Admitted to the ministry of the church."There was much pomp at the ceremony that made him an ordained minister."Buổi lễ phong chức linh mục cho ông ấy diễn ra rất long trọng và hoành tráng.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc