Hình nền cho clueless
BeDict Logo

clueless

/ˈkluː.ləs/

Định nghĩa

adjective

Ngây ngô, không biết gì, thiếu hiểu biết.

Ví dụ :

Vì chưa từng nấu ăn bao giờ, anh ấy hoàn toàn ngây ngô về cách làm mì pasta.