noun🔗ShareChiến binh, đấu sĩ, người tham chiến. A person engaged in combat, often armed."Gladiators were combatants who fought to the death to entertain the public."Các đấu sĩ giác đấu là những người tham chiến, chiến đấu đến chết để mua vui cho công chúng.militarywarpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHiếu chiến, có tính chất gây hấn. Contending; disposed to contend."The two siblings were highly combatant during their argument over the last piece of cake. "Hai anh em rất hiếu chiến trong lúc tranh cãi về miếng bánh cuối cùng.militarywaractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó tính chất chiến đấu. Involving combat."The debate between the two students became a combatant situation, filled with shouting and name-calling. "Cuộc tranh luận giữa hai sinh viên trở nên gay gắt như một cuộc chiến, với những tiếng la hét và sự lăng mạ lẫn nhau.militarywarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc