BeDict Logo

compartmentalised

/kəmˌpɑːrtˈmɛntəˌlaɪzd/ /kəmˌpɑːrtˈmɛntəˌlɑɪzd/
Hình ảnh minh họa cho compartmentalised: Chia ngăn, phân loại.
 - Image 1
compartmentalised: Chia ngăn, phân loại.
 - Thumbnail 1
compartmentalised: Chia ngăn, phân loại.
 - Thumbnail 2
verb

Để quản lý thời gian hiệu quả, cô ấy chia các công việc ra thành từng nhóm riêng, phân bổ giờ giấc khác nhau cho công việc, học tập và thời gian dành cho gia đình.