verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nối, ghép, liên kết. To join or link together, as though in a chain. Ví dụ : "The program is concatenating the first name and last name fields to create a full name. " Chương trình đang nối trường tên và trường họ lại với nhau để tạo thành tên đầy đủ. language computing technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nối, ghép, liên kết. To join (text strings) together. Ví dụ : "Concatenating "shoe" with "string" yields "shoestring"." Nối chữ "shoe" với chữ "string" sẽ tạo ra chữ "shoestring". computing technology language word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc