Hình nền cho cruelty
BeDict Logo

cruelty

/ˈkɹuː(ə)lti/

Định nghĩa

noun

Tàn ác, sự độc ác, sự nhẫn tâm.

Ví dụ :

Sự tàn ác của tên bắt nạt đối với đám trẻ nhỏ thật đáng kinh hãi.