Hình nền cho cushy
BeDict Logo

cushy

/ˈkʊ.ʃi/

Định nghĩa

adjective

Nhàn hạ, dễ chịu, thoải mái.

Ví dụ :

Đây là một công việc nhàn hạ thật đấy. Hầu hết thời gian tôi chỉ ngồi uống trà thôi.