Hình nền cho exceeds
BeDict Logo

exceeds

/ɪkˈsiːdz/ /ɛkˈsiːdz/

Định nghĩa

verb

Vượt quá, hơn.

Ví dụ :

Điểm của học sinh trong bài kiểm tra này vượt quá điểm đậu rồi.