

debunk
Định nghĩa
Từ liên quan
expose verb
/ɪkˈspəʊz/ /ɛkˈspoʊz/
Phơi bày, vạch trần, làm lộ, giới thiệu.
exaggerated verb
/ɛɡ-/
Thổi phồng, phóng đại, cường điệu.
Anh trai tôi đã thổi phồng độ khó của bài kiểm tra toán, bảo là phải làm mất mấy tiếng đồng hồ, nhưng thực tế anh ấy chỉ làm xong trong vòng 30 phút.
discredit noun
/dɪˈskrɛdɪt/ /dɪsˈkrɛdɪt/