Hình nền cho decanter
BeDict Logo

decanter

/dɪˈkæntə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Bình đựng rượu, bình chiết rượu.

Ví dụ :

Anh ấy cẩn thận rót rượu vang đỏ từ chai vào một cái bình chiết rượu bằng pha lê trước khi đem ra phục vụ.