Hình nền cho decanted
BeDict Logo

decanted

/dɪˈkæntɪd/ /deɪˈkæntɪd/

Định nghĩa

verb

Lắng, rót nhẹ, gạn.

Ví dụ :

Anh ấy cẩn thận rót nhẹ chai rượu vang lâu năm vào bình thủy tinh để cặn lắng lại dưới đáy chai.