BeDict Logo

decanting

/dɪˈkæntɪŋ/ /diˈkæntɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho decanting: Tái định cư tạm thời, di dời tạm.
verb

Tái định cư tạm thời, di dời tạm.

Hội đồng thành phố đang tái định cư tạm thời các gia đình từ khu chung cư cũ vào nhà ở tạm trong khi họ gia cố lại cấu trúc tòa nhà.