

disprove
Định nghĩa
Từ liên quan
successfully adverb
/səkˈsɛsfəli/
Thành công, một cách thành công, trót lọt.
Anh ấy đã leo núi thành công.
experiment noun
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/ /ɪk.ˈspɛɹ.ə.mənt/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm có kiểm soát.
growth noun
/ɡɹəʊθ/ /ɡɹoʊθ/